Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tunisia · Nabeul

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dar el Mahameri

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Tunis.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Tunisia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tunisia là Bộ Tôn giáo Tunisia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dar el Mahameri, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Tunis.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:01 12:20 16:12 19:40 21:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:01 12:20 16:12 19:40 21:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:01 12:20 16:12 19:39 21:31
4 Thứ 7 18 Muharram 03:11 05:02 12:21 16:12 19:39 21:30
5 CN 19 Muharram 03:12 05:03 12:21 16:12 19:39 21:30
6 Thứ 2 20 Muharram 03:13 05:03 12:21 16:13 19:39 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:04 12:21 16:13 19:39 21:29
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 05:04 12:21 16:13 19:39 21:29
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 05:05 12:21 16:13 19:38 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:05 12:22 16:13 19:38 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:06 12:22 16:13 19:38 21:27
12 CN 26 Muharram 03:18 05:07 12:22 16:13 19:37 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:19 05:07 12:22 16:13 19:37 21:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 05:08 12:22 16:13 19:36 21:25
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:09 12:22 16:13 19:36 21:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:09 12:22 16:13 19:35 21:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:10 12:22 16:13 19:35 21:22
18 Thứ 7 3 Safar 03:24 05:11 12:23 16:13 19:34 21:21
19 CN 4 Safar 03:25 05:11 12:23 16:13 19:34 21:20
20 Thứ 2 5 Safar 03:26 05:12 12:23 16:13 19:33 21:19
21 Thứ 3 6 Safar 03:27 05:13 12:23 16:13 19:33 21:18
22 Thứ 4 7 Safar 03:28 05:14 12:23 16:13 19:32 21:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:29 05:14 12:23 16:13 19:31 21:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:31 05:15 12:23 16:13 19:31 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:32 05:16 12:23 16:13 19:30 21:14
26 CN 11 Safar 03:33 05:17 12:23 16:13 19:29 21:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:34 05:17 12:23 16:13 19:28 21:12
28 Thứ 3 13 Safar 03:35 05:18 12:23 16:12 19:27 21:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:37 05:19 12:23 16:12 19:27 21:09
30 Thứ 5 15 Safar 03:38 05:20 12:23 16:12 19:26 21:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:39 05:21 12:23 16:12 19:25 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dar el Mahameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tunisia/nabeul/dar-el-mahameri/calendar.ics