Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskapi

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskapi, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:43 12:10 16:07 19:37 21:32
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:44 12:10 16:07 19:37 21:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:32 04:44 12:10 16:07 19:37 21:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:33 04:45 12:11 16:07 19:36 21:31
5 CN 19 Muharram 02:34 04:45 12:11 16:08 19:36 21:31
6 Thứ 2 20 Muharram 02:35 04:46 12:11 16:08 19:36 21:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:36 04:47 12:11 16:08 19:36 21:29
8 Thứ 4 22 Muharram 02:37 04:47 12:11 16:08 19:35 21:29
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 04:48 12:11 16:08 19:35 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:39 04:48 12:12 16:08 19:35 21:28
11 Thứ 7 25 Muharram 02:40 04:49 12:12 16:08 19:34 21:27
12 CN 26 Muharram 02:41 04:50 12:12 16:08 19:34 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 04:50 12:12 16:08 19:34 21:25
14 Thứ 3 28 Muharram 02:43 04:51 12:12 16:08 19:33 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 02:45 04:52 12:12 16:08 19:33 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 04:53 12:12 16:08 19:32 21:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 04:53 12:12 16:08 19:31 21:22
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:54 12:12 16:08 19:31 21:21
19 CN 4 Safar 02:50 04:55 12:13 16:08 19:30 21:19
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 04:56 12:13 16:08 19:30 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 04:57 12:13 16:08 19:29 21:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 04:57 12:13 16:08 19:28 21:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 04:58 12:13 16:07 19:27 21:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 04:59 12:13 16:07 19:27 21:14
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:00 12:13 16:07 19:26 21:12
26 CN 11 Safar 03:00 05:01 12:13 16:07 19:25 21:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:01 05:02 12:13 16:07 19:24 21:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:02 12:13 16:06 19:23 21:08
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:03 12:13 16:06 19:22 21:07
30 Thứ 5 15 Safar 03:05 05:04 12:13 16:06 19:21 21:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:05 12:13 16:06 19:20 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/taskapi/calendar.ics