Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:33 04:42 12:04 16:00 19:26 20:56
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:32 04:42 12:04 16:00 19:27 20:57
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:32 04:41 12:04 16:01 19:28 20:58
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:31 04:41 12:05 16:01 19:28 20:58
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:30 04:40 12:05 16:01 19:29 20:59
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:29 04:40 12:05 16:01 19:30 21:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:29 04:40 12:05 16:02 19:30 21:00
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:28 04:40 12:05 16:02 19:31 21:01
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:28 04:40 12:05 16:02 19:31 21:01
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:27 04:39 12:06 16:02 19:32 21:02
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:27 04:39 12:06 16:03 19:32 21:02
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:26 04:39 12:06 16:03 19:33 21:03
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:26 04:39 12:06 16:03 19:33 21:03
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:26 04:39 12:06 16:03 19:34 21:04
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:26 04:39 12:07 16:04 19:34 21:04
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:26 04:39 12:07 16:04 19:35 21:05
17 Thứ 4 1 Muharram 02:26 04:39 12:07 16:04 19:35 21:05
18 Thứ 5 2 Muharram 02:26 04:39 12:07 16:04 19:35 21:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:26 04:40 12:08 16:05 19:36 21:06
20 Thứ 7 4 Muharram 02:26 04:40 12:08 16:05 19:36 21:06
21 CN 5 Muharram 02:26 04:40 12:08 16:05 19:36 21:06
22 Thứ 2 6 Muharram 02:26 04:40 12:08 16:05 19:36 21:06
23 Thứ 3 7 Muharram 02:26 04:40 12:08 16:06 19:36 21:06
24 Thứ 4 8 Muharram 02:27 04:41 12:09 16:06 19:37 21:07
25 Thứ 5 9 Muharram 02:27 04:41 12:09 16:06 19:37 21:07
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:27 04:41 12:09 16:06 19:37 21:07
27 Thứ 7 11 Muharram 02:28 04:42 12:09 16:06 19:37 21:07
28 CN 12 Muharram 02:29 04:42 12:09 16:06 19:37 21:07
29 Thứ 2 13 Muharram 02:29 04:42 12:10 16:07 19:37 21:07
30 Thứ 3 14 Muharram 02:30 04:43 12:10 16:07 19:37 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/taskapi/calendar.ics