Đi tới nội dung chính
26 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:46 04:42 12:04 16:00 19:26 21:10
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 12:04 16:00 19:27 21:11
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 12:04 16:01 19:28 21:12
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 12:05 16:01 19:28 21:13
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:43 04:40 12:05 16:01 19:29 21:14
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:42 04:40 12:05 16:01 19:30 21:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:42 04:40 12:05 16:02 19:30 21:16
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:41 04:40 12:05 16:02 19:31 21:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:41 04:40 12:05 16:02 19:31 21:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:40 04:39 12:06 16:02 19:32 21:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:40 04:39 12:06 16:03 19:32 21:19
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:40 04:39 12:06 16:03 19:33 21:20
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:40 04:39 12:06 16:03 19:33 21:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:39 04:39 12:06 16:03 19:34 21:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:39 04:39 12:07 16:04 19:34 21:22
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:39 04:39 12:07 16:04 19:35 21:22
17 Thứ 4 1 Muharram 02:39 04:39 12:07 16:04 19:35 21:22
18 Thứ 5 2 Muharram 02:39 04:39 12:07 16:04 19:35 21:23
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:39 04:40 12:08 16:05 19:36 21:23
20 Thứ 7 4 Muharram 02:39 04:40 12:08 16:05 19:36 21:24
21 CN 5 Muharram 02:39 04:40 12:08 16:05 19:36 21:24
22 Thứ 2 6 Muharram 02:40 04:40 12:08 16:05 19:36 21:24
23 Thứ 3 7 Muharram 02:40 04:40 12:08 16:06 19:36 21:24
24 Thứ 4 8 Muharram 02:40 04:41 12:09 16:06 19:37 21:24
25 Thứ 5 9 Muharram 02:41 04:41 12:09 16:06 19:37 21:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:41 04:41 12:09 16:06 19:37 21:24
27 Thứ 7 11 Muharram 02:41 04:42 12:09 16:06 19:37 21:24
28 CN 12 Muharram 02:42 04:42 12:09 16:06 19:37 21:24
29 Thứ 2 13 Muharram 02:43 04:42 12:10 16:07 19:37 21:24
30 Thứ 3 14 Muharram 02:43 04:43 12:10 16:07 19:37 21:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/taskapi/calendar.ics