Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Malakula

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Outèr

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Pacific/Efate.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Outèr, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:55 06:11 11:48 15:02 17:26 18:37
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:55 06:11 11:48 15:02 17:25 18:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:55 06:12 11:49 15:02 17:25 18:37
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:56 06:12 11:49 15:02 17:25 18:38
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:56 06:12 11:49 15:02 17:25 18:38
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:56 06:13 11:49 15:02 17:26 18:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:56 06:13 11:49 15:02 17:26 18:38
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:57 06:13 11:50 15:02 17:26 18:38
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:57 06:14 11:50 15:02 17:26 18:38
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:57 06:14 11:50 15:02 17:26 18:38
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:58 06:14 11:50 15:02 17:26 18:38
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 11:50 15:02 17:26 18:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 11:50 15:03 17:26 18:39
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 11:51 15:03 17:26 18:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:59 06:15 11:51 15:03 17:26 18:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:59 06:16 11:51 15:03 17:27 18:39
17 Thứ 4 1 Muharram 04:59 06:16 11:51 15:03 17:27 18:39
18 Thứ 5 2 Muharram 04:59 06:16 11:52 15:03 17:27 18:39
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:59 06:17 11:52 15:04 17:27 18:40
20 Thứ 7 4 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:04 17:27 18:40
21 CN 5 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:04 17:27 18:40
22 Thứ 2 6 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:04 17:28 18:40
23 Thứ 3 7 Muharram 05:00 06:17 11:53 15:04 17:28 18:40
24 Thứ 4 8 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:28 18:41
25 Thứ 5 9 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:28 18:41
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:29 18:41
27 Thứ 7 11 Muharram 05:01 06:18 11:54 15:05 17:29 18:41
28 CN 12 Muharram 05:01 06:18 11:54 15:06 17:29 18:42
29 Thứ 2 13 Muharram 05:02 06:18 11:54 15:06 17:29 18:42
30 Thứ 3 14 Muharram 05:02 06:19 11:54 15:06 17:30 18:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Outèr vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/malakula/outer/calendar.ics