Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Malakula

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Outèr

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Pacific/Efate.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Outèr, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:56 06:11 11:48 15:02 17:42 18:24
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:56 06:11 11:48 15:02 17:42 18:24
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:57 06:12 11:49 15:02 17:42 18:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:57 06:12 11:49 15:02 17:42 18:24
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:57 06:12 11:49 15:02 17:42 18:24
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:58 06:13 11:49 15:02 17:42 18:24
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:58 06:13 11:49 15:02 17:42 18:25
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:58 06:13 11:50 15:02 17:42 18:25
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:58 06:14 11:50 15:02 17:42 18:25
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:59 06:14 11:50 15:02 17:42 18:25
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:59 06:14 11:50 15:02 17:42 18:25
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:59 06:15 11:50 15:02 17:43 18:25
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:59 06:15 11:50 15:03 17:43 18:25
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:00 06:15 11:51 15:03 17:43 18:25
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:00 06:15 11:51 15:03 17:43 18:26
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:00 06:16 11:51 15:03 17:43 18:26
17 Thứ 4 1 Muharram 05:00 06:16 11:51 15:03 17:43 18:26
18 Thứ 5 2 Muharram 05:01 06:16 11:52 15:03 17:44 18:26
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:01 06:17 11:52 15:04 17:44 18:26
20 Thứ 7 4 Muharram 05:01 06:17 11:52 15:04 17:44 18:27
21 CN 5 Muharram 05:01 06:17 11:52 15:04 17:44 18:27
22 Thứ 2 6 Muharram 05:01 06:17 11:52 15:04 17:44 18:27
23 Thứ 3 7 Muharram 05:02 06:17 11:53 15:04 17:45 18:27
24 Thứ 4 8 Muharram 05:02 06:18 11:53 15:05 17:45 18:27
25 Thứ 5 9 Muharram 05:02 06:18 11:53 15:05 17:45 18:28
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:02 06:18 11:53 15:05 17:45 18:28
27 Thứ 7 11 Muharram 05:02 06:18 11:54 15:05 17:46 18:28
28 CN 12 Muharram 05:03 06:18 11:54 15:06 17:46 18:28
29 Thứ 2 13 Muharram 05:03 06:18 11:54 15:06 17:46 18:29
30 Thứ 3 14 Muharram 05:03 06:19 11:54 15:06 17:46 18:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Outèr vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/malakula/outer/calendar.ics