Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Malakula

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Outèr

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Pacific/Efate.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Outèr, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:28 06:19 11:54 15:06 17:30 18:20
2 Thứ 5 16 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:07 17:30 18:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:07 17:31 18:21
4 Thứ 7 18 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:07 17:31 18:21
5 CN 19 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:07 17:31 18:21
6 Thứ 2 20 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:08 17:31 18:21
7 Thứ 3 21 Muharram 05:29 06:19 11:55 15:08 17:32 18:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:08 17:32 18:22
9 Thứ 5 23 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:09 17:32 18:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:09 17:33 18:23
11 Thứ 7 25 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:09 17:33 18:23
12 CN 26 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:09 17:33 18:23
13 Thứ 2 27 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:10 17:34 18:23
14 Thứ 3 28 Muharram 05:29 06:19 11:56 15:10 17:34 18:24
15 Thứ 4 29 Muharram 05:29 06:19 11:57 15:10 17:34 18:24
16 Thứ 5 1 Safar 05:29 06:19 11:57 15:10 17:34 18:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:29 06:19 11:57 15:11 17:35 18:24
18 Thứ 7 3 Safar 05:29 06:19 11:57 15:11 17:35 18:25
19 CN 4 Safar 05:29 06:18 11:57 15:11 17:35 18:25
20 Thứ 2 5 Safar 05:29 06:18 11:57 15:11 17:36 18:25
21 Thứ 3 6 Safar 05:29 06:18 11:57 15:12 17:36 18:25
22 Thứ 4 7 Safar 05:29 06:18 11:57 15:12 17:36 18:26
23 Thứ 5 8 Safar 05:28 06:18 11:57 15:12 17:37 18:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:28 06:17 11:57 15:12 17:37 18:26
25 Thứ 7 10 Safar 05:28 06:17 11:57 15:12 17:37 18:26
26 CN 11 Safar 05:28 06:17 11:57 15:13 17:37 18:26
27 Thứ 2 12 Safar 05:28 06:17 11:57 15:13 17:38 18:27
28 Thứ 3 13 Safar 05:27 06:16 11:57 15:13 17:38 18:27
29 Thứ 4 14 Safar 05:27 06:16 11:57 15:13 17:38 18:27
30 Thứ 5 15 Safar 05:27 06:16 11:57 15:13 17:39 18:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:27 06:15 11:57 15:13 17:39 18:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Outèr vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/malakula/outer/calendar.ics