Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Fujian

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chaoding

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chaoding, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:06 15:29 18:53 20:15
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:06 15:29 18:53 20:15
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:50 05:18 12:06 15:29 18:54 20:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:50 05:18 12:06 15:29 18:54 20:17
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:50 05:18 12:06 15:29 18:55 20:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:50 05:18 12:06 15:29 18:55 20:18
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:07 15:29 18:55 20:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:07 15:29 18:56 20:19
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:07 15:29 18:56 20:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:07 15:29 18:57 20:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:07 15:29 18:57 20:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:08 15:29 18:57 20:21
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:08 15:30 18:58 20:21
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:08 15:30 18:58 20:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:08 15:30 18:58 20:22
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:49 05:18 12:08 15:30 18:59 20:22
17 Thứ 4 1 Muharram 03:49 05:18 12:09 15:30 18:59 20:22
18 Thứ 5 2 Muharram 03:49 05:18 12:09 15:30 18:59 20:23
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:49 05:19 12:09 15:31 18:59 20:23
20 Thứ 7 4 Muharram 03:50 05:19 12:09 15:31 19:00 20:23
21 CN 5 Muharram 03:50 05:19 12:09 15:31 19:00 20:24
22 Thứ 2 6 Muharram 03:50 05:19 12:10 15:31 19:00 20:24
23 Thứ 3 7 Muharram 03:50 05:19 12:10 15:31 19:00 20:24
24 Thứ 4 8 Muharram 03:50 05:20 12:10 15:32 19:01 20:24
25 Thứ 5 9 Muharram 03:51 05:20 12:10 15:32 19:01 20:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:51 05:20 12:11 15:32 19:01 20:24
27 Thứ 7 11 Muharram 03:51 05:20 12:11 15:32 19:01 20:25
28 CN 12 Muharram 03:52 05:21 12:11 15:33 19:01 20:25
29 Thứ 2 13 Muharram 03:52 05:21 12:11 15:33 19:01 20:25
30 Thứ 3 14 Muharram 03:52 05:21 12:11 15:33 19:01 20:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chaoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/fujian/chaoding/calendar.ics