Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Fujian

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoding

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoding, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:25 05:22 12:12 15:33 19:01 19:58
2 Thứ 5 16 Muharram 04:26 05:22 12:12 15:34 19:01 19:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:26 05:22 12:12 15:34 19:01 19:58
4 Thứ 7 18 Muharram 04:26 05:23 12:12 15:34 19:01 19:58
5 CN 19 Muharram 04:27 05:23 12:12 15:35 19:01 19:58
6 Thứ 2 20 Muharram 04:27 05:24 12:12 15:35 19:01 19:58
7 Thứ 3 21 Muharram 04:28 05:24 12:13 15:35 19:01 19:58
8 Thứ 4 22 Muharram 04:28 05:24 12:13 15:35 19:01 19:57
9 Thứ 5 23 Muharram 04:29 05:25 12:13 15:36 19:01 19:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:29 05:25 12:13 15:36 19:01 19:57
11 Thứ 7 25 Muharram 04:30 05:26 12:13 15:36 19:01 19:57
12 CN 26 Muharram 04:30 05:26 12:13 15:36 19:01 19:57
13 Thứ 2 27 Muharram 04:31 05:26 12:14 15:37 19:01 19:56
14 Thứ 3 28 Muharram 04:31 05:27 12:14 15:37 19:00 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 04:32 05:27 12:14 15:37 19:00 19:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:32 05:28 12:14 15:38 19:00 19:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:33 05:28 12:14 15:38 19:00 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 04:33 05:29 12:14 15:38 18:59 19:55
19 CN 4 Safar 04:34 05:29 12:14 15:38 18:59 19:54
20 Thứ 2 5 Safar 04:35 05:30 12:14 15:39 18:59 19:54
21 Thứ 3 6 Safar 04:35 05:30 12:14 15:39 18:58 19:53
22 Thứ 4 7 Safar 04:36 05:31 12:14 15:39 18:58 19:53
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 05:31 12:14 15:39 18:58 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 05:32 12:14 15:39 18:57 19:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:37 05:32 12:14 15:40 18:57 19:51
26 CN 11 Safar 04:38 05:32 12:14 15:40 18:56 19:51
27 Thứ 2 12 Safar 04:39 05:33 12:14 15:40 18:56 19:50
28 Thứ 3 13 Safar 04:39 05:33 12:14 15:40 18:55 19:49
29 Thứ 4 14 Safar 04:40 05:34 12:14 15:40 18:55 19:49
30 Thứ 5 15 Safar 04:40 05:34 12:14 15:40 18:54 19:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:41 05:35 12:14 15:40 18:54 19:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chaoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/fujian/chaoding/calendar.ics