Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Fujian

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chaoding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chaoding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:52 05:18 12:06 15:29 19:11 19:59
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:52 05:18 12:06 15:29 19:11 20:00
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:52 05:18 12:06 15:29 19:12 20:00
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:52 05:18 12:06 15:29 19:12 20:01
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:06 15:29 19:13 20:01
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:06 15:29 19:13 20:02
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:07 15:29 19:13 20:02
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:07 15:29 19:14 20:03
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:07 15:29 19:14 20:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:07 15:29 19:15 20:04
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:07 15:29 19:15 20:04
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:08 15:29 19:15 20:04
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:08 15:30 19:16 20:05
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:08 15:30 19:16 20:05
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:08 15:30 19:17 20:06
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:51 05:18 12:08 15:30 19:17 20:06
17 Thứ 4 1 Muharram 03:51 05:18 12:09 15:30 19:17 20:06
18 Thứ 5 2 Muharram 03:51 05:18 12:09 15:30 19:17 20:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:51 05:19 12:09 15:31 19:18 20:07
20 Thứ 7 4 Muharram 03:51 05:19 12:09 15:31 19:18 20:07
21 CN 5 Muharram 03:51 05:19 12:09 15:31 19:18 20:07
22 Thứ 2 6 Muharram 03:52 05:19 12:10 15:31 19:18 20:08
23 Thứ 3 7 Muharram 03:52 05:19 12:10 15:31 19:19 20:08
24 Thứ 4 8 Muharram 03:52 05:20 12:10 15:32 19:19 20:08
25 Thứ 5 9 Muharram 03:52 05:20 12:10 15:32 19:19 20:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:53 05:20 12:11 15:32 19:19 20:08
27 Thứ 7 11 Muharram 03:53 05:20 12:11 15:32 19:19 20:08
28 CN 12 Muharram 03:53 05:21 12:11 15:33 19:19 20:08
29 Thứ 2 13 Muharram 03:54 05:21 12:11 15:33 19:19 20:08
30 Thứ 3 14 Muharram 03:54 05:21 12:11 15:33 19:20 20:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chaoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/fujian/chaoding/calendar.ics