Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Fujian

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoding

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoding, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:53 05:22 12:12 15:33 19:04 20:21
2 Thứ 5 16 Muharram 03:53 05:22 12:12 15:34 19:04 20:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:54 05:22 12:12 15:34 19:04 20:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:54 05:23 12:12 15:34 19:04 20:21
5 CN 19 Muharram 03:55 05:23 12:12 15:35 19:04 20:21
6 Thứ 2 20 Muharram 03:55 05:24 12:12 15:35 19:04 20:21
7 Thứ 3 21 Muharram 03:56 05:24 12:13 15:35 19:04 20:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:24 12:13 15:35 19:04 20:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:25 12:13 15:36 19:04 20:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:57 05:25 12:13 15:36 19:04 20:21
11 Thứ 7 25 Muharram 03:58 05:26 12:13 15:36 19:04 20:21
12 CN 26 Muharram 03:58 05:26 12:13 15:36 19:04 20:21
13 Thứ 2 27 Muharram 03:59 05:26 12:14 15:37 19:04 20:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:00 05:27 12:14 15:37 19:03 20:20
15 Thứ 4 29 Muharram 04:00 05:27 12:14 15:37 19:03 20:20
16 Thứ 5 1 Safar 04:01 05:28 12:14 15:38 19:03 20:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:01 05:28 12:14 15:38 19:03 20:20
18 Thứ 7 3 Safar 04:02 05:29 12:14 15:38 19:02 20:19
19 CN 4 Safar 04:03 05:29 12:14 15:38 19:02 20:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:03 05:30 12:14 15:39 19:02 20:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:04 05:30 12:14 15:39 19:01 20:18
22 Thứ 4 7 Safar 04:05 05:31 12:14 15:39 19:01 20:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:05 05:31 12:14 15:39 19:01 20:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:06 05:32 12:14 15:39 19:00 20:17
25 Thứ 7 10 Safar 04:07 05:32 12:14 15:40 19:00 20:17
26 CN 11 Safar 04:07 05:32 12:14 15:40 18:59 20:16
27 Thứ 2 12 Safar 04:08 05:33 12:14 15:40 18:59 20:16
28 Thứ 3 13 Safar 04:09 05:33 12:14 15:40 18:58 20:15
29 Thứ 4 14 Safar 04:09 05:34 12:14 15:40 18:58 20:15
30 Thứ 5 15 Safar 04:10 05:34 12:14 15:40 18:57 20:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:11 05:35 12:14 15:40 18:57 20:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chaoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/fujian/chaoding/calendar.ics