Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datsyuan

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datsyuan, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:46 06:09 13:43 17:44 21:16 22:46
2 Thứ 5 16 Muharram 03:47 06:10 13:43 17:44 21:16 22:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:48 06:10 13:43 17:44 21:16 22:46
4 Thứ 7 18 Muharram 03:49 06:11 13:43 17:44 21:16 22:46
5 CN 19 Muharram 03:50 06:11 13:44 17:44 21:16 22:46
6 Thứ 2 20 Muharram 03:51 06:12 13:44 17:45 21:15 22:45
7 Thứ 3 21 Muharram 03:52 06:13 13:44 17:45 21:15 22:45
8 Thứ 4 22 Muharram 03:53 06:13 13:44 17:45 21:15 22:45
9 Thứ 5 23 Muharram 03:54 06:14 13:44 17:45 21:14 22:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:55 06:15 13:44 17:45 21:14 22:44
11 Thứ 7 25 Muharram 03:57 06:15 13:44 17:45 21:14 22:44
12 CN 26 Muharram 03:58 06:16 13:45 17:45 21:13 22:43
13 Thứ 2 27 Muharram 03:59 06:17 13:45 17:45 21:13 22:43
14 Thứ 3 28 Muharram 04:01 06:18 13:45 17:45 21:12 22:42
15 Thứ 4 29 Muharram 04:02 06:18 13:45 17:45 21:11 22:41
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 06:19 13:45 17:45 21:11 22:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:05 06:20 13:45 17:45 21:10 22:40
18 Thứ 7 3 Safar 04:07 06:21 13:45 17:44 21:10 22:40
19 CN 4 Safar 04:08 06:22 13:45 17:44 21:09 22:39
20 Thứ 2 5 Safar 04:10 06:23 13:45 17:44 21:08 22:38
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 06:23 13:45 17:44 21:07 22:37
22 Thứ 4 7 Safar 04:13 06:24 13:45 17:44 21:07 22:37
23 Thứ 5 8 Safar 04:14 06:25 13:46 17:44 21:06 22:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 06:26 13:46 17:44 21:05 22:35
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 06:27 13:46 17:43 21:04 22:34
26 CN 11 Safar 04:19 06:28 13:46 17:43 21:03 22:33
27 Thứ 2 12 Safar 04:21 06:29 13:46 17:43 21:02 22:32
28 Thứ 3 13 Safar 04:23 06:30 13:46 17:43 21:01 22:31
29 Thứ 4 14 Safar 04:24 06:31 13:46 17:42 21:00 22:30
30 Thứ 5 15 Safar 04:26 06:32 13:45 17:42 20:59 22:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:28 06:33 13:45 17:42 20:58 22:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datsyuan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/datsyuan/calendar.ics