Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datsyuan

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datsyuan, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:22 06:08 13:37 17:37 21:25 22:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:21 06:08 13:37 17:37 21:26 22:36
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:21 06:08 13:37 17:37 21:27 22:37
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:20 06:07 13:37 17:38 21:27 22:38
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:19 06:07 13:37 17:38 21:28 22:39
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:19 06:07 13:38 17:38 21:29 22:40
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:18 06:06 13:38 17:39 21:29 22:41
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:17 06:06 13:38 17:39 21:30 22:42
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:17 06:06 13:38 17:39 21:31 22:43
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:16 06:06 13:38 17:39 21:31 22:43
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:16 06:05 13:39 17:40 21:32 22:44
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:16 06:05 13:39 17:40 21:32 22:45
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:15 06:05 13:39 17:40 21:33 22:45
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:15 06:05 13:39 17:41 21:33 22:46
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:15 06:05 13:39 17:41 21:34 22:47
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:15 06:05 13:40 17:41 21:34 22:47
17 Thứ 4 1 Muharram 04:15 06:05 13:40 17:41 21:35 22:48
18 Thứ 5 2 Muharram 04:15 06:05 13:40 17:42 21:35 22:48
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:15 06:05 13:40 17:42 21:35 22:48
20 Thứ 7 4 Muharram 04:15 06:06 13:40 17:42 21:36 22:49
21 CN 5 Muharram 04:15 06:06 13:41 17:42 21:36 22:49
22 Thứ 2 6 Muharram 04:15 06:06 13:41 17:42 21:36 22:49
23 Thứ 3 7 Muharram 04:16 06:06 13:41 17:43 21:36 22:49
24 Thứ 4 8 Muharram 04:16 06:07 13:41 17:43 21:37 22:49
25 Thứ 5 9 Muharram 04:16 06:07 13:42 17:43 21:37 22:50
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:17 06:07 13:42 17:43 21:37 22:50
27 Thứ 7 11 Muharram 04:17 06:08 13:42 17:43 21:37 22:50
28 CN 12 Muharram 04:18 06:08 13:42 17:44 21:37 22:49
29 Thứ 2 13 Muharram 04:18 06:08 13:42 17:44 21:37 22:49
30 Thứ 3 14 Muharram 04:19 06:09 13:43 17:44 21:37 22:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datsyuan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/datsyuan/calendar.ics