Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datsyuan

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Datsyuan, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:30 06:08 13:37 17:37 21:05 22:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:30 06:08 13:37 17:37 21:06 22:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:29 06:08 13:37 17:37 21:07 22:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:28 06:07 13:37 17:38 21:07 22:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:28 06:07 13:37 17:38 21:08 22:47
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:27 06:07 13:38 17:38 21:09 22:48
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:26 06:06 13:38 17:39 21:09 22:49
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:26 06:06 13:38 17:39 21:10 22:50
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:25 06:06 13:38 17:39 21:10 22:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:25 06:06 13:38 17:39 21:11 22:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:25 06:05 13:39 17:40 21:12 22:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:24 06:05 13:39 17:40 21:12 22:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:24 06:05 13:39 17:40 21:13 22:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:24 06:05 13:39 17:41 21:13 22:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:24 06:05 13:39 17:41 21:14 22:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:24 06:05 13:40 17:41 21:14 22:55
17 Thứ 4 1 Muharram 04:24 06:05 13:40 17:41 21:14 22:56
18 Thứ 5 2 Muharram 04:24 06:05 13:40 17:42 21:15 22:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:24 06:05 13:40 17:42 21:15 22:57
20 Thứ 7 4 Muharram 04:24 06:06 13:40 17:42 21:15 22:57
21 CN 5 Muharram 04:24 06:06 13:41 17:42 21:16 22:57
22 Thứ 2 6 Muharram 04:24 06:06 13:41 17:42 21:16 22:58
23 Thứ 3 7 Muharram 04:24 06:06 13:41 17:43 21:16 22:58
24 Thứ 4 8 Muharram 04:25 06:07 13:41 17:43 21:16 22:58
25 Thứ 5 9 Muharram 04:25 06:07 13:42 17:43 21:16 22:58
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:26 06:07 13:42 17:43 21:16 22:58
27 Thứ 7 11 Muharram 04:26 06:08 13:42 17:43 21:16 22:58
28 CN 12 Muharram 04:27 06:08 13:42 17:44 21:16 22:58
29 Thứ 2 13 Muharram 04:27 06:08 13:42 17:44 21:16 22:58
30 Thứ 3 14 Muharram 04:28 06:09 13:43 17:44 21:16 22:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datsyuan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/datsyuan/calendar.ics