Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datsyuan

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datsyuan, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:01 06:09 13:43 17:44 21:16 23:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:02 06:10 13:43 17:44 21:16 23:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:03 06:10 13:43 17:44 21:16 23:23
4 Thứ 7 18 Muharram 04:04 06:11 13:43 17:44 21:16 23:23
5 CN 19 Muharram 04:05 06:11 13:44 17:44 21:16 23:22
6 Thứ 2 20 Muharram 04:06 06:12 13:44 17:45 21:15 23:22
7 Thứ 3 21 Muharram 04:07 06:13 13:44 17:45 21:15 23:21
8 Thứ 4 22 Muharram 04:08 06:13 13:44 17:45 21:15 23:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:09 06:14 13:44 17:45 21:14 23:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:10 06:15 13:44 17:45 21:14 23:19
11 Thứ 7 25 Muharram 04:11 06:15 13:44 17:45 21:14 23:18
12 CN 26 Muharram 04:12 06:16 13:45 17:45 21:13 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 04:14 06:17 13:45 17:45 21:13 23:16
14 Thứ 3 28 Muharram 04:15 06:18 13:45 17:45 21:12 23:15
15 Thứ 4 29 Muharram 04:16 06:18 13:45 17:45 21:11 23:14
16 Thứ 5 1 Safar 04:17 06:19 13:45 17:45 21:11 23:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:19 06:20 13:45 17:45 21:10 23:12
18 Thứ 7 3 Safar 04:20 06:21 13:45 17:44 21:10 23:10
19 CN 4 Safar 04:22 06:22 13:45 17:44 21:09 23:09
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 06:23 13:45 17:44 21:08 23:08
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 06:23 13:45 17:44 21:07 23:06
22 Thứ 4 7 Safar 04:26 06:24 13:45 17:44 21:07 23:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:27 06:25 13:46 17:44 21:06 23:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:29 06:26 13:46 17:44 21:05 23:02
25 Thứ 7 10 Safar 04:30 06:27 13:46 17:43 21:04 23:01
26 CN 11 Safar 04:32 06:28 13:46 17:43 21:03 22:59
27 Thứ 2 12 Safar 04:33 06:29 13:46 17:43 21:02 22:58
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 06:30 13:46 17:43 21:01 22:56
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 06:31 13:46 17:42 21:00 22:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:38 06:32 13:45 17:42 20:59 22:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:39 06:33 13:45 17:42 20:58 22:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datsyuan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/datsyuan/calendar.ics