Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cuocaodingzi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cuocaodingzi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:54 03:59 11:29 15:29 18:58 20:54
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:53 03:59 11:29 15:30 18:59 20:55
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:52 03:58 11:29 15:30 18:59 20:56
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:51 03:58 11:29 15:30 19:00 20:57
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:51 03:58 11:29 15:30 19:01 20:58
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:50 03:57 11:29 15:31 19:01 21:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:49 03:57 11:30 15:31 19:02 21:01
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:48 03:57 11:30 15:31 19:03 21:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:48 03:56 11:30 15:32 19:03 21:02
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:47 03:56 11:30 15:32 19:04 21:03
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:47 03:56 11:30 15:32 19:04 21:04
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:46 03:56 11:31 15:32 19:05 21:05
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:46 03:56 11:31 15:33 19:06 21:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:46 03:56 11:31 15:33 19:06 21:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:46 03:56 11:31 15:33 19:06 21:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:45 03:56 11:31 15:34 19:07 21:08
17 Thứ 4 1 Muharram 01:45 03:56 11:32 15:34 19:07 21:08
18 Thứ 5 2 Muharram 01:45 03:56 11:32 15:34 19:08 21:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:45 03:56 11:32 15:34 19:08 21:09
20 Thứ 7 4 Muharram 01:45 03:56 11:32 15:34 19:08 21:09
21 CN 5 Muharram 01:45 03:56 11:32 15:35 19:08 21:10
22 Thứ 2 6 Muharram 01:46 03:57 11:33 15:35 19:09 21:10
23 Thứ 3 7 Muharram 01:46 03:57 11:33 15:35 19:09 21:10
24 Thứ 4 8 Muharram 01:46 03:57 11:33 15:35 19:09 21:10
25 Thứ 5 9 Muharram 01:47 03:57 11:33 15:36 19:09 21:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:47 03:58 11:34 15:36 19:09 21:10
27 Thứ 7 11 Muharram 01:48 03:58 11:34 15:36 19:09 21:10
28 CN 12 Muharram 01:48 03:59 11:34 15:36 19:09 21:10
29 Thứ 2 13 Muharram 01:49 03:59 11:34 15:36 19:09 21:10
30 Thứ 3 14 Muharram 01:49 03:59 11:34 15:36 19:09 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuocaodingzi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/cuocaodingzi/calendar.ics