Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:09 04:00 11:35 15:37 19:30 20:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:10 04:00 11:35 15:37 19:30 20:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:11 04:01 11:35 15:37 19:29 20:42
4 Thứ 7 18 Muharram 02:11 04:02 11:35 15:37 19:29 20:42
5 CN 19 Muharram 02:12 04:02 11:35 15:37 19:29 20:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:13 04:03 11:35 15:37 19:29 20:41
7 Thứ 3 21 Muharram 02:14 04:03 11:36 15:37 19:28 20:40
8 Thứ 4 22 Muharram 02:15 04:04 11:36 15:37 19:28 20:40
9 Thứ 5 23 Muharram 02:16 04:05 11:36 15:37 19:28 20:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 04:05 11:36 15:37 19:27 20:39
11 Thứ 7 25 Muharram 02:18 04:06 11:36 15:37 19:27 20:38
12 CN 26 Muharram 02:19 04:07 11:36 15:37 19:26 20:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:20 04:08 11:36 15:37 19:26 20:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:22 04:08 11:37 15:37 19:25 20:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:23 04:09 11:37 15:37 19:24 20:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:24 04:10 11:37 15:37 19:24 20:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:25 04:11 11:37 15:37 19:23 20:33
18 Thứ 7 3 Safar 02:26 04:12 11:37 15:37 19:22 20:32
19 CN 4 Safar 02:28 04:12 11:37 15:37 19:22 20:31
20 Thứ 2 5 Safar 02:29 04:13 11:37 15:37 19:21 20:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:30 04:14 11:37 15:36 19:20 20:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:32 04:15 11:37 15:36 19:19 20:27
23 Thứ 5 8 Safar 02:33 04:16 11:37 15:36 19:18 20:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:35 04:17 11:37 15:36 19:17 20:25
25 Thứ 7 10 Safar 02:36 04:18 11:37 15:36 19:16 20:24
26 CN 11 Safar 02:37 04:19 11:37 15:35 19:15 20:22
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 04:20 11:37 15:35 19:14 20:21
28 Thứ 3 13 Safar 02:40 04:21 11:37 15:35 19:13 20:20
29 Thứ 4 14 Safar 02:42 04:22 11:37 15:35 19:12 20:18
30 Thứ 5 15 Safar 02:43 04:23 11:37 15:34 19:11 20:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:44 04:24 11:37 15:34 19:10 20:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuocaodingzi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/cuocaodingzi/calendar.ics