Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:50 04:00 11:35 15:37 19:12 20:29
2 Thứ 5 16 Muharram 01:51 04:00 11:35 15:37 19:12 20:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:52 04:01 11:35 15:37 19:12 20:29
4 Thứ 7 18 Muharram 01:53 04:02 11:35 15:37 19:12 20:29
5 CN 19 Muharram 01:54 04:02 11:35 15:37 19:11 20:28
6 Thứ 2 20 Muharram 01:55 04:03 11:35 15:37 19:11 20:28
7 Thứ 3 21 Muharram 01:56 04:03 11:36 15:37 19:11 20:28
8 Thứ 4 22 Muharram 01:57 04:04 11:36 15:37 19:11 20:28
9 Thứ 5 23 Muharram 01:58 04:05 11:36 15:37 19:10 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:59 04:05 11:36 15:37 19:10 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:00 04:06 11:36 15:37 19:09 20:26
12 CN 26 Muharram 02:01 04:07 11:36 15:37 19:09 20:26
13 Thứ 2 27 Muharram 02:03 04:08 11:36 15:37 19:08 20:25
14 Thứ 3 28 Muharram 02:04 04:08 11:37 15:37 19:08 20:25
15 Thứ 4 29 Muharram 02:05 04:09 11:37 15:37 19:07 20:24
16 Thứ 5 1 Safar 02:07 04:10 11:37 15:37 19:07 20:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:08 04:11 11:37 15:37 19:06 20:23
18 Thứ 7 3 Safar 02:09 04:12 11:37 15:37 19:05 20:22
19 CN 4 Safar 02:11 04:12 11:37 15:37 19:05 20:22
20 Thứ 2 5 Safar 02:12 04:13 11:37 15:37 19:04 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:14 04:14 11:37 15:36 19:03 20:20
22 Thứ 4 7 Safar 02:15 04:15 11:37 15:36 19:02 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 02:17 04:16 11:37 15:36 19:02 20:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:18 04:17 11:37 15:36 19:01 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 04:18 11:37 15:36 19:00 20:17
26 CN 11 Safar 02:21 04:19 11:37 15:35 18:59 20:16
27 Thứ 2 12 Safar 02:23 04:20 11:37 15:35 18:58 20:15
28 Thứ 3 13 Safar 02:24 04:21 11:37 15:35 18:57 20:14
29 Thứ 4 14 Safar 02:26 04:22 11:37 15:35 18:56 20:13
30 Thứ 5 15 Safar 02:28 04:23 11:37 15:34 18:55 20:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:29 04:24 11:37 15:34 18:54 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuocaodingzi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/cuocaodingzi/calendar.ics