Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jilin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuocaodingzi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 04:00 11:35 15:37 19:09 20:27
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:00 11:35 15:37 19:09 20:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:44 04:01 11:35 15:37 19:09 20:26
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 04:02 11:35 15:37 19:09 20:26
5 CN 19 Muharram 02:45 04:02 11:35 15:37 19:08 20:26
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 04:03 11:35 15:37 19:08 20:25
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:03 11:36 15:37 19:08 20:25
8 Thứ 4 22 Muharram 02:47 04:04 11:36 15:37 19:08 20:24
9 Thứ 5 23 Muharram 02:48 04:05 11:36 15:37 19:07 20:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:49 04:05 11:36 15:37 19:07 20:23
11 Thứ 7 25 Muharram 02:50 04:06 11:36 15:37 19:06 20:22
12 CN 26 Muharram 02:51 04:07 11:36 15:37 19:06 20:22
13 Thứ 2 27 Muharram 02:52 04:08 11:36 15:37 19:05 20:21
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 04:08 11:37 15:37 19:05 20:20
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 04:09 11:37 15:37 19:04 20:19
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 04:10 11:37 15:37 19:04 20:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 04:11 11:37 15:37 19:03 20:18
18 Thứ 7 3 Safar 02:57 04:12 11:37 15:37 19:02 20:17
19 CN 4 Safar 02:58 04:12 11:37 15:37 19:02 20:16
20 Thứ 2 5 Safar 03:00 04:13 11:37 15:37 19:01 20:15
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 04:14 11:37 15:36 19:00 20:14
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 04:15 11:37 15:36 18:59 20:13
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 04:16 11:37 15:36 18:59 20:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 04:17 11:37 15:36 18:58 20:10
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 04:18 11:37 15:36 18:57 20:09
26 CN 11 Safar 03:07 04:19 11:37 15:35 18:56 20:08
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 04:20 11:37 15:35 18:55 20:07
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 04:21 11:37 15:35 18:54 20:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 04:22 11:37 15:35 18:53 20:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 04:23 11:37 15:34 18:52 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:13 04:24 11:37 15:34 18:51 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuocaodingzi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jilin/cuocaodingzi/calendar.ics