Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Larnaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dıskapı

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dıskapı, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:02 05:35 12:49 16:37 20:22 21:23
2 Thứ 5 16 Muharram 04:03 05:35 12:49 16:37 20:22 21:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:03 05:36 12:50 16:37 20:22 21:23
4 Thứ 7 18 Muharram 04:04 05:36 12:50 16:37 20:21 21:22
5 CN 19 Muharram 04:05 05:37 12:50 16:38 20:21 21:22
6 Thứ 2 20 Muharram 04:05 05:37 12:50 16:38 20:21 21:22
7 Thứ 3 21 Muharram 04:06 05:38 12:50 16:38 20:21 21:22
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 05:38 12:51 16:38 20:21 21:21
9 Thứ 5 23 Muharram 04:07 05:39 12:51 16:38 20:20 21:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:08 05:39 12:51 16:38 20:20 21:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:40 12:51 16:38 20:20 21:20
12 CN 26 Muharram 04:10 05:41 12:51 16:39 20:19 21:19
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 05:41 12:51 16:39 20:19 21:19
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:42 12:51 16:39 20:19 21:18
15 Thứ 4 29 Muharram 04:12 05:42 12:51 16:39 20:18 21:18
16 Thứ 5 1 Safar 04:13 05:43 12:52 16:39 20:18 21:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:14 05:44 12:52 16:39 20:17 21:16
18 Thứ 7 3 Safar 04:15 05:44 12:52 16:39 20:17 21:16
19 CN 4 Safar 04:16 05:45 12:52 16:39 20:16 21:15
20 Thứ 2 5 Safar 04:17 05:46 12:52 16:39 20:15 21:14
21 Thứ 3 6 Safar 04:18 05:46 12:52 16:39 20:15 21:13
22 Thứ 4 7 Safar 04:19 05:47 12:52 16:39 20:14 21:13
23 Thứ 5 8 Safar 04:20 05:48 12:52 16:39 20:14 21:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:21 05:49 12:52 16:39 20:13 21:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:22 05:49 12:52 16:39 20:12 21:10
26 CN 11 Safar 04:23 05:50 12:52 16:39 20:11 21:09
27 Thứ 2 12 Safar 04:24 05:51 12:52 16:39 20:11 21:08
28 Thứ 3 13 Safar 04:25 05:51 12:52 16:38 20:10 21:07
29 Thứ 4 14 Safar 04:26 05:52 12:52 16:38 20:09 21:06
30 Thứ 5 15 Safar 04:27 05:53 12:52 16:38 20:08 21:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:28 05:54 12:52 16:38 20:07 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dıskapı vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/larnaca/diskapi/calendar.ics