Đi tới nội dung chính
27 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Larnaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dıskapı

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dıskapı, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:50 05:33 12:43 16:31 20:14 21:12
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:50 05:32 12:43 16:31 20:15 21:12
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:49 05:32 12:44 16:31 20:16 21:13
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:49 05:32 12:44 16:31 20:16 21:14
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:48 05:32 12:44 16:31 20:17 21:15
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:48 05:31 12:44 16:32 20:18 21:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:48 05:31 12:44 16:32 20:18 21:16
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:47 05:31 12:44 16:32 20:19 21:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:47 05:31 12:45 16:32 20:19 21:17
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:47 05:31 12:45 16:33 20:20 21:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:45 16:33 20:20 21:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:45 16:33 20:21 21:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:45 16:33 20:21 21:19
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:46 16:33 20:22 21:20
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:46 16:34 20:22 21:20
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:46 05:31 12:46 16:34 20:22 21:21
17 Thứ 4 1 Muharram 03:46 05:31 12:46 16:34 20:23 21:21
18 Thứ 5 2 Muharram 03:46 05:31 12:47 16:34 20:23 21:22
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:46 05:31 12:47 16:34 20:23 21:22
20 Thứ 7 4 Muharram 03:46 05:31 12:47 16:35 20:24 21:22
21 CN 5 Muharram 03:46 05:32 12:47 16:35 20:24 21:22
22 Thứ 2 6 Muharram 03:47 05:32 12:47 16:35 20:24 21:23
23 Thứ 3 7 Muharram 03:47 05:32 12:48 16:35 20:24 21:23
24 Thứ 4 8 Muharram 03:47 05:32 12:48 16:36 20:24 21:23
25 Thứ 5 9 Muharram 03:48 05:33 12:48 16:36 20:24 21:23
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:48 05:33 12:48 16:36 20:25 21:23
27 Thứ 7 11 Muharram 03:48 05:33 12:48 16:36 20:25 21:23
28 CN 12 Muharram 03:49 05:34 12:49 16:36 20:25 21:23
29 Thứ 2 13 Muharram 03:49 05:34 12:49 16:37 20:25 21:23
30 Thứ 3 14 Muharram 03:50 05:34 12:49 16:37 20:25 21:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dıskapı vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/larnaca/diskapi/calendar.ics