Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Larnaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dıskapı

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dıskapı, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:28 05:33 12:43 16:31 19:54 20:59
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:27 05:32 12:43 16:31 19:54 21:00
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:27 05:32 12:44 16:31 19:55 21:00
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:26 05:32 12:44 16:31 19:56 21:01
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:26 05:32 12:44 16:31 19:56 21:02
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:26 05:31 12:44 16:32 19:57 21:03
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:25 05:31 12:44 16:32 19:57 21:03
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:25 05:31 12:44 16:32 19:58 21:04
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:25 05:31 12:45 16:32 19:58 21:04
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:25 05:31 12:45 16:33 19:59 21:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:25 05:31 12:45 16:33 19:59 21:06
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:24 05:31 12:45 16:33 20:00 21:06
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:24 05:31 12:45 16:33 20:00 21:07
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:24 05:31 12:46 16:33 20:01 21:07
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:24 05:31 12:46 16:34 20:01 21:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:24 05:31 12:46 16:34 20:01 21:08
17 Thứ 4 1 Muharram 04:24 05:31 12:46 16:34 20:02 21:08
18 Thứ 5 2 Muharram 04:24 05:31 12:47 16:34 20:02 21:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:25 05:31 12:47 16:34 20:02 21:09
20 Thứ 7 4 Muharram 04:25 05:31 12:47 16:35 20:03 21:09
21 CN 5 Muharram 04:25 05:32 12:47 16:35 20:03 21:09
22 Thứ 2 6 Muharram 04:25 05:32 12:47 16:35 20:03 21:10
23 Thứ 3 7 Muharram 04:25 05:32 12:48 16:35 20:03 21:10
24 Thứ 4 8 Muharram 04:26 05:32 12:48 16:36 20:03 21:10
25 Thứ 5 9 Muharram 04:26 05:33 12:48 16:36 20:03 21:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:26 05:33 12:48 16:36 20:04 21:10
27 Thứ 7 11 Muharram 04:27 05:33 12:48 16:36 20:04 21:10
28 CN 12 Muharram 04:27 05:34 12:49 16:36 20:04 21:10
29 Thứ 2 13 Muharram 04:28 05:34 12:49 16:37 20:04 21:10
30 Thứ 3 14 Muharram 04:28 05:34 12:49 16:37 20:04 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dıskapı vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/larnaca/diskapi/calendar.ics