Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Larnaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dıskapı

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dıskapı, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:48 05:35 12:49 16:37 20:04 21:50
2 Thứ 5 16 Muharram 03:49 05:35 12:49 16:37 20:04 21:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:49 05:36 12:50 16:37 20:04 21:50
4 Thứ 7 18 Muharram 03:50 05:36 12:50 16:37 20:04 21:50
5 CN 19 Muharram 03:51 05:37 12:50 16:38 20:03 21:49
6 Thứ 2 20 Muharram 03:51 05:37 12:50 16:38 20:03 21:49
7 Thứ 3 21 Muharram 03:52 05:38 12:50 16:38 20:03 21:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:53 05:38 12:51 16:38 20:03 21:48
9 Thứ 5 23 Muharram 03:54 05:39 12:51 16:38 20:03 21:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:54 05:39 12:51 16:38 20:02 21:47
11 Thứ 7 25 Muharram 03:55 05:40 12:51 16:38 20:02 21:47
12 CN 26 Muharram 03:56 05:41 12:51 16:39 20:02 21:46
13 Thứ 2 27 Muharram 03:57 05:41 12:51 16:39 20:01 21:45
14 Thứ 3 28 Muharram 03:58 05:42 12:51 16:39 20:01 21:45
15 Thứ 4 29 Muharram 03:59 05:42 12:51 16:39 20:00 21:44
16 Thứ 5 1 Safar 04:00 05:43 12:52 16:39 20:00 21:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:01 05:44 12:52 16:39 20:00 21:42
18 Thứ 7 3 Safar 04:02 05:44 12:52 16:39 19:59 21:42
19 CN 4 Safar 04:03 05:45 12:52 16:39 19:59 21:41
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 05:46 12:52 16:39 19:58 21:40
21 Thứ 3 6 Safar 04:05 05:46 12:52 16:39 19:57 21:39
22 Thứ 4 7 Safar 04:06 05:47 12:52 16:39 19:57 21:38
23 Thứ 5 8 Safar 04:07 05:48 12:52 16:39 19:56 21:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:08 05:49 12:52 16:39 19:56 21:36
25 Thứ 7 10 Safar 04:09 05:49 12:52 16:39 19:55 21:35
26 CN 11 Safar 04:10 05:50 12:52 16:39 19:54 21:34
27 Thứ 2 12 Safar 04:11 05:51 12:52 16:39 19:53 21:33
28 Thứ 3 13 Safar 04:12 05:51 12:52 16:38 19:53 21:32
29 Thứ 4 14 Safar 04:13 05:52 12:52 16:38 19:52 21:31
30 Thứ 5 15 Safar 04:14 05:53 12:52 16:38 19:51 21:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:16 05:54 12:52 16:38 19:50 21:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dıskapı vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/larnaca/diskapi/calendar.ics