Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Thazhecode

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Thazhecode, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:24 15:48 18:46 20:03
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:24 15:49 18:46 20:04
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:24 15:49 18:47 20:04
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:24 15:50 18:47 20:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:50 18:47 20:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:50 18:47 20:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:51 18:48 20:06
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:51 18:48 20:06
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:51 18:48 20:06
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:25 15:52 18:49 20:07
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:44 06:02 12:26 15:52 18:49 20:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:44 06:03 12:26 15:52 18:49 20:07
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:45 06:03 12:26 15:52 18:49 20:07
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:45 06:03 12:26 15:53 18:50 20:08
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:45 06:03 12:26 15:53 18:50 20:08
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:45 06:03 12:27 15:53 18:50 20:08
17 Thứ 4 1 Muharram 04:45 06:03 12:27 15:54 18:50 20:09
18 Thứ 5 2 Muharram 04:45 06:04 12:27 15:54 18:51 20:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:45 06:04 12:27 15:54 18:51 20:09
20 Thứ 7 4 Muharram 04:46 06:04 12:28 15:54 18:51 20:09
21 CN 5 Muharram 04:46 06:04 12:28 15:55 18:51 20:10
22 Thứ 2 6 Muharram 04:46 06:04 12:28 15:55 18:52 20:10
23 Thứ 3 7 Muharram 04:46 06:05 12:28 15:55 18:52 20:10
24 Thứ 4 8 Muharram 04:47 06:05 12:28 15:55 18:52 20:10
25 Thứ 5 9 Muharram 04:47 06:05 12:29 15:55 18:52 20:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:47 06:05 12:29 15:56 18:52 20:11
27 Thứ 7 11 Muharram 04:47 06:06 12:29 15:56 18:53 20:11
28 CN 12 Muharram 04:48 06:06 12:29 15:56 18:53 20:11
29 Thứ 2 13 Muharram 04:48 06:06 12:29 15:56 18:53 20:11
30 Thứ 3 14 Muharram 04:48 06:06 12:30 15:56 18:53 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thazhecode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/thazhecode/calendar.ics