Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Thazhecode

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Thazhecode, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:24 15:48 19:02 19:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:24 15:49 19:03 19:45
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:24 15:49 19:03 19:46
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:24 15:50 19:03 19:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:50 19:03 19:46
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:50 19:04 19:47
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:51 19:04 19:47
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:51 19:04 19:47
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:51 19:05 19:48
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:25 15:52 19:05 19:48
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 12:26 15:52 19:05 19:48
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:26 15:52 19:06 19:49
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:26 15:52 19:06 19:49
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:26 15:53 19:06 19:49
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:26 15:53 19:06 19:50
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:27 15:53 19:07 19:50
17 Thứ 4 1 Muharram 04:47 06:03 12:27 15:54 19:07 19:50
18 Thứ 5 2 Muharram 04:47 06:04 12:27 15:54 19:07 19:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:47 06:04 12:27 15:54 19:07 19:51
20 Thứ 7 4 Muharram 04:47 06:04 12:28 15:54 19:08 19:51
21 CN 5 Muharram 04:47 06:04 12:28 15:55 19:08 19:51
22 Thứ 2 6 Muharram 04:48 06:04 12:28 15:55 19:08 19:51
23 Thứ 3 7 Muharram 04:48 06:05 12:28 15:55 19:08 19:51
24 Thứ 4 8 Muharram 04:48 06:05 12:28 15:55 19:08 19:52
25 Thứ 5 9 Muharram 04:48 06:05 12:29 15:55 19:09 19:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:48 06:05 12:29 15:56 19:09 19:52
27 Thứ 7 11 Muharram 04:49 06:06 12:29 15:56 19:09 19:52
28 CN 12 Muharram 04:49 06:06 12:29 15:56 19:09 19:52
29 Thứ 2 13 Muharram 04:49 06:06 12:29 15:56 19:09 19:52
30 Thứ 3 14 Muharram 04:50 06:06 12:30 15:56 19:09 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thazhecode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/thazhecode/calendar.ics