Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thazhecode

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thazhecode, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:02 06:07 12:30 15:56 18:53 19:57
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:07 12:30 15:56 18:53 19:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:07 12:30 15:56 18:53 19:57
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:07 12:30 15:56 18:53 19:58
5 CN 19 Muharram 05:04 06:08 12:31 15:57 18:54 19:58
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:08 12:31 15:57 18:54 19:58
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:08 12:31 15:57 18:54 19:58
8 Thứ 4 22 Muharram 05:05 06:08 12:31 15:57 18:54 19:58
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:09 12:31 15:57 18:54 19:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:09 12:31 15:56 18:54 19:58
11 Thứ 7 25 Muharram 05:06 06:09 12:32 15:56 18:54 19:57
12 CN 26 Muharram 05:06 06:09 12:32 15:56 18:54 19:57
13 Thứ 2 27 Muharram 05:06 06:10 12:32 15:56 18:54 19:57
14 Thứ 3 28 Muharram 05:07 06:10 12:32 15:56 18:54 19:57
15 Thứ 4 29 Muharram 05:07 06:10 12:32 15:56 18:54 19:57
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:10 12:32 15:56 18:54 19:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:08 06:11 12:32 15:56 18:54 19:57
18 Thứ 7 3 Safar 05:08 06:11 12:32 15:55 18:54 19:57
19 CN 4 Safar 05:08 06:11 12:32 15:55 18:54 19:57
20 Thứ 2 5 Safar 05:09 06:11 12:32 15:55 18:53 19:56
21 Thứ 3 6 Safar 05:09 06:12 12:33 15:55 18:53 19:56
22 Thứ 4 7 Safar 05:09 06:12 12:33 15:54 18:53 19:56
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:12 12:33 15:54 18:53 19:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:10 06:12 12:33 15:54 18:53 19:55
25 Thứ 7 10 Safar 05:10 06:13 12:33 15:54 18:53 19:55
26 CN 11 Safar 05:11 06:13 12:33 15:53 18:53 19:55
27 Thứ 2 12 Safar 05:11 06:13 12:33 15:53 18:52 19:54
28 Thứ 3 13 Safar 05:11 06:13 12:33 15:52 18:52 19:54
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:13 12:33 15:52 18:52 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:14 12:33 15:51 18:52 19:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:12 06:14 12:33 15:51 18:51 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thazhecode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/thazhecode/calendar.ics