Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thazhecode

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thazhecode, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:49 06:07 12:30 15:56 18:56 20:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:49 06:07 12:30 15:56 18:56 20:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:49 06:07 12:30 15:56 18:56 20:13
4 Thứ 7 18 Muharram 04:49 06:07 12:30 15:56 18:56 20:13
5 CN 19 Muharram 04:50 06:08 12:31 15:57 18:57 20:14
6 Thứ 2 20 Muharram 04:50 06:08 12:31 15:57 18:57 20:14
7 Thứ 3 21 Muharram 04:50 06:08 12:31 15:57 18:57 20:14
8 Thứ 4 22 Muharram 04:51 06:08 12:31 15:57 18:57 20:14
9 Thứ 5 23 Muharram 04:51 06:09 12:31 15:57 18:57 20:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:51 06:09 12:31 15:56 18:57 20:14
11 Thứ 7 25 Muharram 04:52 06:09 12:32 15:56 18:57 20:14
12 CN 26 Muharram 04:52 06:09 12:32 15:56 18:57 20:14
13 Thứ 2 27 Muharram 04:53 06:10 12:32 15:56 18:57 20:14
14 Thứ 3 28 Muharram 04:53 06:10 12:32 15:56 18:57 20:14
15 Thứ 4 29 Muharram 04:53 06:10 12:32 15:56 18:57 20:14
16 Thứ 5 1 Safar 04:54 06:10 12:32 15:56 18:57 20:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:54 06:11 12:32 15:56 18:57 20:14
18 Thứ 7 3 Safar 04:54 06:11 12:32 15:55 18:57 20:14
19 CN 4 Safar 04:55 06:11 12:32 15:55 18:57 20:14
20 Thứ 2 5 Safar 04:55 06:11 12:32 15:55 18:56 20:13
21 Thứ 3 6 Safar 04:55 06:12 12:33 15:55 18:56 20:13
22 Thứ 4 7 Safar 04:56 06:12 12:33 15:54 18:56 20:13
23 Thứ 5 8 Safar 04:56 06:12 12:33 15:54 18:56 20:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:56 06:12 12:33 15:54 18:56 20:13
25 Thứ 7 10 Safar 04:57 06:13 12:33 15:54 18:56 20:13
26 CN 11 Safar 04:57 06:13 12:33 15:53 18:56 20:13
27 Thứ 2 12 Safar 04:57 06:13 12:33 15:53 18:55 20:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:58 06:13 12:33 15:52 18:55 20:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:58 06:13 12:33 15:52 18:55 20:12
30 Thứ 5 15 Safar 04:58 06:14 12:33 15:51 18:55 20:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:59 06:14 12:33 15:51 18:54 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thazhecode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/thazhecode/calendar.ics