Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mwameri

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mwameri, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:26 05:41 11:47 15:13 17:53 19:04
2 Thứ 5 16 Muharram 04:26 05:41 11:47 15:13 17:53 19:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:13 17:53 19:04
4 Thứ 7 18 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:14 17:54 19:04
5 CN 19 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:14 17:54 19:04
6 Thứ 2 20 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:14 17:54 19:04
7 Thứ 3 21 Muharram 04:28 05:42 11:48 15:14 17:54 19:04
8 Thứ 4 22 Muharram 04:28 05:43 11:48 15:14 17:54 19:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:28 05:43 11:49 15:14 17:54 19:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:28 05:43 11:49 15:14 17:54 19:05
11 Thứ 7 25 Muharram 04:29 05:43 11:49 15:14 17:55 19:05
12 CN 26 Muharram 04:29 05:43 11:49 15:14 17:55 19:05
13 Thứ 2 27 Muharram 04:29 05:43 11:49 15:14 17:55 19:05
14 Thứ 3 28 Muharram 04:29 05:43 11:49 15:14 17:55 19:05
15 Thứ 4 29 Muharram 04:29 05:44 11:49 15:14 17:55 19:05
16 Thứ 5 1 Safar 04:30 05:44 11:49 15:14 17:55 19:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:30 05:44 11:49 15:14 17:55 19:05
18 Thứ 7 3 Safar 04:30 05:44 11:50 15:14 17:55 19:05
19 CN 4 Safar 04:30 05:44 11:50 15:14 17:55 19:05
20 Thứ 2 5 Safar 04:30 05:44 11:50 15:14 17:55 19:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:05
22 Thứ 4 7 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:04
25 Thứ 7 10 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:04
26 CN 11 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:04
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 05:44 11:50 15:14 17:55 19:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
29 Thứ 4 14 Safar 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
30 Thứ 5 15 Safar 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mwameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/mwameri/calendar.ics