Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:21 05:35 11:41 15:07 17:50 19:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:21 05:35 11:41 15:07 17:50 19:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:21 05:36 11:41 15:07 17:50 19:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:21 05:36 11:42 15:07 17:50 19:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:21 05:36 11:42 15:07 17:51 19:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:21 05:36 11:42 15:08 17:51 19:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:21 05:36 11:42 15:08 17:51 19:08
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:22 05:36 11:42 15:08 17:51 19:08
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:22 05:37 11:43 15:08 17:51 19:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:22 05:37 11:43 15:09 17:52 19:09
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:22 05:37 11:43 15:09 17:52 19:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:22 05:37 11:43 15:09 17:52 19:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:22 05:37 11:43 15:09 17:52 19:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:22 05:38 11:44 15:10 17:52 19:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:44 15:10 17:53 19:10
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:44 15:10 17:53 19:10
17 Thứ 4 1 Muharram 04:23 05:38 11:44 15:10 17:53 19:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:23 05:38 11:44 15:11 17:53 19:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:23 05:39 11:45 15:11 17:54 19:11
20 Thứ 7 4 Muharram 04:24 05:39 11:45 15:11 17:54 19:11
21 CN 5 Muharram 04:24 05:39 11:45 15:11 17:54 19:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:24 05:39 11:45 15:11 17:54 19:11
23 Thứ 3 7 Muharram 04:24 05:40 11:45 15:12 17:54 19:11
24 Thứ 4 8 Muharram 04:24 05:40 11:46 15:12 17:55 19:12
25 Thứ 5 9 Muharram 04:25 05:40 11:46 15:12 17:55 19:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:25 05:40 11:46 15:12 17:55 19:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:25 05:40 11:46 15:12 17:55 19:12
28 CN 12 Muharram 04:25 05:41 11:47 15:13 17:55 19:12
29 Thứ 2 13 Muharram 04:26 05:41 11:47 15:13 17:56 19:13
30 Thứ 3 14 Muharram 04:26 05:41 11:47 15:13 17:56 19:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mwameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/mwameri/calendar.ics