Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:34 05:35 11:41 15:07 17:47 18:48
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:34 05:35 11:41 15:07 17:47 18:48
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:34 05:36 11:41 15:07 17:47 18:49
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:34 05:36 11:42 15:07 17:47 18:49
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:34 05:36 11:42 15:07 17:48 18:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:34 05:36 11:42 15:08 17:48 18:49
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:35 05:36 11:42 15:08 17:48 18:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:35 05:36 11:42 15:08 17:48 18:50
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:35 05:37 11:43 15:08 17:48 18:50
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:35 05:37 11:43 15:09 17:49 18:50
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:35 05:37 11:43 15:09 17:49 18:51
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:35 05:37 11:43 15:09 17:49 18:51
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:35 05:37 11:43 15:09 17:49 18:51
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:36 05:38 11:44 15:10 17:49 18:51
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:36 05:38 11:44 15:10 17:50 18:52
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:36 05:38 11:44 15:10 17:50 18:52
17 Thứ 4 1 Muharram 04:36 05:38 11:44 15:10 17:50 18:52
18 Thứ 5 2 Muharram 04:36 05:38 11:44 15:11 17:50 18:52
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:37 05:39 11:45 15:11 17:51 18:53
20 Thứ 7 4 Muharram 04:37 05:39 11:45 15:11 17:51 18:53
21 CN 5 Muharram 04:37 05:39 11:45 15:11 17:51 18:53
22 Thứ 2 6 Muharram 04:37 05:39 11:45 15:11 17:51 18:53
23 Thứ 3 7 Muharram 04:37 05:40 11:45 15:12 17:51 18:53
24 Thứ 4 8 Muharram 04:38 05:40 11:46 15:12 17:52 18:54
25 Thứ 5 9 Muharram 04:38 05:40 11:46 15:12 17:52 18:54
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:38 05:40 11:46 15:12 17:52 18:54
27 Thứ 7 11 Muharram 04:38 05:40 11:46 15:12 17:52 18:54
28 CN 12 Muharram 04:39 05:41 11:47 15:13 17:52 18:54
29 Thứ 2 13 Muharram 04:39 05:41 11:47 15:13 17:53 18:55
30 Thứ 3 14 Muharram 04:39 05:41 11:47 15:13 17:53 18:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mwameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/mwameri/calendar.ics