Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mwameri, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:30 05:35 11:41 15:07 18:01 18:44
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:30 05:35 11:41 15:07 18:01 18:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:41 15:07 18:01 18:44
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:42 15:07 18:01 18:45
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:42 15:07 18:01 18:45
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:42 15:08 18:02 18:45
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:42 15:08 18:02 18:45
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:30 05:36 11:42 15:08 18:02 18:46
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:30 05:37 11:43 15:08 18:02 18:46
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:31 05:37 11:43 15:09 18:02 18:46
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:31 05:37 11:43 15:09 18:03 18:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:31 05:37 11:43 15:09 18:03 18:46
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:31 05:37 11:43 15:09 18:03 18:47
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:31 05:38 11:44 15:10 18:03 18:47
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:31 05:38 11:44 15:10 18:03 18:47
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:32 05:38 11:44 15:10 18:04 18:47
17 Thứ 4 1 Muharram 04:32 05:38 11:44 15:10 18:04 18:48
18 Thứ 5 2 Muharram 04:32 05:38 11:44 15:11 18:04 18:48
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:32 05:39 11:45 15:11 18:04 18:48
20 Thứ 7 4 Muharram 04:32 05:39 11:45 15:11 18:05 18:48
21 CN 5 Muharram 04:33 05:39 11:45 15:11 18:05 18:49
22 Thứ 2 6 Muharram 04:33 05:39 11:45 15:11 18:05 18:49
23 Thứ 3 7 Muharram 04:33 05:40 11:45 15:12 18:05 18:49
24 Thứ 4 8 Muharram 04:33 05:40 11:46 15:12 18:05 18:49
25 Thứ 5 9 Muharram 04:34 05:40 11:46 15:12 18:06 18:49
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:34 05:40 11:46 15:12 18:06 18:50
27 Thứ 7 11 Muharram 04:34 05:40 11:46 15:12 18:06 18:50
28 CN 12 Muharram 04:34 05:41 11:47 15:13 18:06 18:50
29 Thứ 2 13 Muharram 04:34 05:41 11:47 15:13 18:06 18:50
30 Thứ 3 14 Muharram 04:35 05:41 11:47 15:13 18:07 18:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mwameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/mwameri/calendar.ics