Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Algérie — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:31 04:22 13:17 17:51 22:11 23:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:23 13:17 17:51 22:11 23:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:32 04:24 13:17 17:51 22:10 23:56
4 Thứ 7 18 Muharram 02:32 04:25 13:17 17:50 22:09 23:56
5 CN 19 Muharram 02:33 04:26 13:17 17:50 22:09 23:56
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 04:27 13:18 17:50 22:08 23:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 04:28 13:18 17:50 22:07 23:55
8 Thứ 4 22 Muharram 02:35 04:30 13:18 17:50 22:06 23:55
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 04:31 13:18 17:50 22:05 23:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 04:32 13:18 17:49 22:04 23:54
11 Thứ 7 25 Muharram 02:36 04:34 13:18 17:49 22:03 23:54
12 CN 26 Muharram 02:37 04:35 13:18 17:49 22:02 23:53
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 04:36 13:19 17:49 22:01 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 04:38 13:19 17:48 21:59 23:52
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 04:39 13:19 17:48 21:58 23:52
16 Thứ 5 1 Safar 02:40 04:41 13:19 17:47 21:57 23:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 04:43 13:19 17:47 21:55 23:51
18 Thứ 7 3 Safar 02:41 04:44 13:19 17:47 21:54 23:50
19 CN 4 Safar 02:42 04:46 13:19 17:46 21:52 23:49
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 04:48 13:19 17:46 21:51 23:49
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 04:50 13:19 17:45 21:49 23:48
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 04:51 13:19 17:44 21:47 23:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:45 04:53 13:19 17:44 21:46 23:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 04:55 13:19 17:43 21:44 23:46
25 Thứ 7 10 Safar 02:46 04:57 13:19 17:42 21:42 23:45
26 CN 11 Safar 02:47 04:59 13:19 17:42 21:40 23:44
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 05:01 13:19 17:41 21:38 23:44
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 05:02 13:19 17:40 21:36 23:43
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:04 13:19 17:39 21:34 23:42
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 05:06 13:19 17:39 21:32 23:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:08 13:19 17:38 21:30 23:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics