Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:19 04:27 13:11 17:41 21:54 23:24
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:19 04:26 13:11 17:42 21:56 23:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:19 04:25 13:11 17:42 21:57 23:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:19 04:24 13:11 17:43 21:58 23:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:18 04:23 13:11 17:43 22:00 23:30
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:18 04:22 13:11 17:44 22:01 23:31
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:18 04:21 13:12 17:44 22:02 23:32
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:18 04:20 13:12 17:45 22:03 23:33
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:18 04:20 13:12 17:45 22:04 23:34
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:18 04:19 13:12 17:46 22:05 23:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:18 04:18 13:12 17:46 22:06 23:36
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:17 04:18 13:13 17:47 22:07 23:37
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:17 04:18 13:13 17:47 22:08 23:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:17 04:17 13:13 17:47 22:09 23:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:18 04:17 13:13 17:48 22:09 23:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:18 04:17 13:13 17:48 22:10 23:40
17 Thứ 4 1 Muharram 02:18 04:17 13:14 17:48 22:11 23:41
18 Thứ 5 2 Muharram 02:18 04:17 13:14 17:49 22:11 23:41
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:18 04:17 13:14 17:49 22:12 23:42
20 Thứ 7 4 Muharram 02:18 04:17 13:14 17:49 22:12 23:42
21 CN 5 Muharram 02:18 04:17 13:15 17:50 22:12 23:42
22 Thứ 2 6 Muharram 02:19 04:17 13:15 17:50 22:12 23:42
23 Thứ 3 7 Muharram 02:19 04:17 13:15 17:50 22:13 23:43
24 Thứ 4 8 Muharram 02:19 04:18 13:15 17:50 22:13 23:43
25 Thứ 5 9 Muharram 02:19 04:18 13:15 17:50 22:13 23:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:20 04:19 13:16 17:50 22:13 23:43
27 Thứ 7 11 Muharram 02:20 04:19 13:16 17:50 22:12 23:42
28 CN 12 Muharram 02:20 04:20 13:16 17:51 22:12 23:42
29 Thứ 2 13 Muharram 02:21 04:20 13:16 17:51 22:12 23:42
30 Thứ 3 14 Muharram 02:21 04:21 13:16 17:51 22:12 23:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics