Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:42 04:27 13:11 17:41 22:30 23:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:42 04:26 13:11 17:42 22:32 23:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:41 04:25 13:11 17:42 22:33 23:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:41 04:24 13:11 17:43 22:35 23:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:41 04:23 13:11 17:43 22:37 23:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:40 04:22 13:11 17:44 22:38 23:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:40 04:21 13:12 17:44 22:39 23:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:40 04:20 13:12 17:45 22:41 23:31
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:40 04:20 13:12 17:45 22:42 23:32
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:39 04:19 13:12 17:46 22:43 23:33
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:39 04:18 13:12 17:46 22:44 23:33
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:39 04:18 13:13 17:47 22:45 23:34
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:39 04:18 13:13 17:47 22:46 23:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:39 04:17 13:13 17:47 22:47 23:35
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:39 04:17 13:13 17:48 22:48 23:35
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:39 04:17 13:13 17:48 22:49 23:36
17 Thứ 4 1 Muharram 02:39 04:17 13:14 17:48 22:50 23:36
18 Thứ 5 2 Muharram 02:39 04:17 13:14 17:49 22:50 23:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:39 04:17 13:14 17:49 22:51 23:37
20 Thứ 7 4 Muharram 02:39 04:17 13:14 17:49 22:51 23:37
21 CN 5 Muharram 02:40 04:17 13:15 17:50 22:51 23:37
22 Thứ 2 6 Muharram 02:40 04:17 13:15 17:50 22:51 23:38
23 Thứ 3 7 Muharram 02:40 04:17 13:15 17:50 22:52 23:38
24 Thứ 4 8 Muharram 02:40 04:18 13:15 17:50 22:52 23:38
25 Thứ 5 9 Muharram 02:41 04:18 13:15 17:50 22:52 23:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:41 04:19 13:16 17:50 22:51 23:38
27 Thứ 7 11 Muharram 02:41 04:19 13:16 17:50 22:51 23:38
28 CN 12 Muharram 02:42 04:20 13:16 17:51 22:51 23:38
29 Thứ 2 13 Muharram 02:42 04:20 13:16 17:51 22:50 23:38
30 Thứ 3 14 Muharram 02:43 04:21 13:16 17:51 22:50 23:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics