Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:29 04:27 13:11 17:41 21:57 23:14
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:29 04:26 13:11 17:42 21:59 23:16
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:28 04:25 13:11 17:42 22:00 23:17
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:28 04:24 13:11 17:43 22:01 23:18
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:28 04:23 13:11 17:43 22:03 23:20
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:28 04:22 13:11 17:44 22:04 23:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:27 04:21 13:12 17:44 22:05 23:22
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:27 04:20 13:12 17:45 22:06 23:23
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:27 04:20 13:12 17:45 22:07 23:24
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:27 04:19 13:12 17:46 22:08 23:25
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:27 04:18 13:12 17:46 22:09 23:26
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:27 04:18 13:13 17:47 22:10 23:27
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:27 04:18 13:13 17:47 22:11 23:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:27 04:17 13:13 17:47 22:12 23:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:27 04:17 13:13 17:48 22:12 23:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:27 04:17 13:13 17:48 22:13 23:30
17 Thứ 4 1 Muharram 02:27 04:17 13:14 17:48 22:14 23:31
18 Thứ 5 2 Muharram 02:27 04:17 13:14 17:49 22:14 23:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:27 04:17 13:14 17:49 22:15 23:32
20 Thứ 7 4 Muharram 02:27 04:17 13:14 17:49 22:15 23:32
21 CN 5 Muharram 02:27 04:17 13:15 17:50 22:15 23:32
22 Thứ 2 6 Muharram 02:28 04:17 13:15 17:50 22:15 23:32
23 Thứ 3 7 Muharram 02:28 04:17 13:15 17:50 22:16 23:33
24 Thứ 4 8 Muharram 02:28 04:18 13:15 17:50 22:16 23:33
25 Thứ 5 9 Muharram 02:28 04:18 13:15 17:50 22:16 23:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:29 04:19 13:16 17:50 22:16 23:33
27 Thứ 7 11 Muharram 02:29 04:19 13:16 17:50 22:15 23:32
28 CN 12 Muharram 02:30 04:20 13:16 17:51 22:15 23:32
29 Thứ 2 13 Muharram 02:30 04:20 13:16 17:51 22:15 23:32
30 Thứ 3 14 Muharram 02:30 04:21 13:16 17:51 22:15 23:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics