Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:22 13:17 17:51 22:11 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 04:23 13:17 17:51 22:11 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:44 04:24 13:17 17:51 22:10 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:25 13:17 17:50 22:09 23:43
5 CN 19 Muharram 02:45 04:26 13:17 17:50 22:09 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 04:27 13:18 17:50 22:08 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:28 13:18 17:50 22:07 23:42
8 Thứ 4 22 Muharram 02:47 04:30 13:18 17:50 22:06 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:48 04:31 13:18 17:50 22:05 23:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:49 04:32 13:18 17:49 22:04 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:49 04:34 13:18 17:49 22:03 23:41
12 CN 26 Muharram 02:50 04:35 13:18 17:49 22:02 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:51 04:36 13:19 17:49 22:01 23:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:52 04:38 13:19 17:48 21:59 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:52 04:39 13:19 17:48 21:58 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 04:41 13:19 17:47 21:57 23:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:54 04:43 13:19 17:47 21:55 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 04:44 13:19 17:47 21:54 23:36
19 CN 4 Safar 02:56 04:46 13:19 17:46 21:52 23:36
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 04:48 13:19 17:46 21:51 23:35
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 04:50 13:19 17:45 21:49 23:34
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 04:51 13:19 17:44 21:47 23:33
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 04:53 13:19 17:44 21:46 23:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:00 04:55 13:19 17:43 21:44 23:32
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 04:57 13:19 17:42 21:42 23:31
26 CN 11 Safar 03:02 04:59 13:19 17:42 21:40 23:30
27 Thứ 2 12 Safar 03:03 05:01 13:19 17:41 21:38 23:29
28 Thứ 3 13 Safar 03:03 05:02 13:19 17:40 21:36 23:28
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:04 13:19 17:39 21:34 23:27
30 Thứ 5 15 Safar 03:05 05:06 13:19 17:39 21:32 23:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:06 05:08 13:19 17:38 21:30 23:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics